war hawk
/wɔr hɔk/Danh từ
- (nghĩa bóng) Người đề xướng chiến tranh hoặc xâm lược quân sự.(figurative) A proponent of war or military intrusiveness.
- (văn học, niên đại) Con đại bàng.(literary, dated) An eagle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “war hawk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish